tongue depressor
Định nghĩa
Danh từ:
Dụng cụ y tế dẹt, mỏng: "tongue depressor" là một dụng cụ y tế mỏng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, được dùng để ấn lưỡi xuống trong quá trình khám miệng và họng, giúp bác sĩ quan sát rõ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã dùng một dụng cụ ấn lưỡi để kiểm tra họng của bệnh nhân xem có dấu hiệu nhiễm trùng không.)
- (Các dụng cụ ấn lưỡi thường được làm bằng gỗ và dùng một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to depress the tongue with a tongue depressor": ấn lưỡi xuống bằng dụng cụ ấn lưỡi.
- The nurse gently depressed the tongue with a tongue depressor to examine the uvula. (Y tá nhẹ nhàng ấn lưỡi xuống bằng dụng cụ ấn lưỡi để kiểm tra lưỡi gà.)
- "tongue depressor reflex": phản xạ khi dùng dụng cụ ấn lưỡi, thường là phản xạ bịt miệng.
- Some patients have a strong gag reflex when a tongue depressor is used. (Một số bệnh nhân có phản xạ bịt miệng mạnh khi dụng cụ ấn lưỡi được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Depressor (danh từ): dụng cụ ấn, vật dùng để ấn xuống.
- A tongue depressor is a specific type of depressor used in medicine. (Dụng cụ ấn lưỡi là một loại dụng cụ ấn cụ thể được dùng trong y tế.)
- Tongue blade (danh từ): lưỡi ấn lưỡi (từ đồng nghĩa không chính thức).
- The doctor reached for a tongue blade to examine the child's mouth. (Bác sĩ với lấy một lưỡi ấn lưỡi để khám miệng đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Spatula (danh từ): thìa y tế (đôi khi dùng để chỉ dụng cụ ấn lưỡi, nhưng thường rộng hơn).
- A wooden spatula is often used as a tongue depressor. (Một thìa y tế bằng gỗ thường được dùng làm dụng cụ ấn lưỡi.)
- Oral depressor (danh từ): dụng cụ ấn miệng (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- The oral depressor helps the dentist see the back of the mouth. (Dụng cụ ấn miệng giúp nha sĩ nhìn thấy phía sau miệng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press down on: ấn xuống.
- The doctor pressed down on the tongue with a tongue depressor. (Bác sĩ ấn xuống lưỡi bằng dụng cụ ấn lưỡi.)
- Hold down: giữ xuống.
- Hold the tongue down with a tongue depressor to get a better view. (Giữ lưỡi xuống bằng dụng cụ ấn lưỡi để có tầm nhìn tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tongue depressor" vì đây là thuật ngữ y tế chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.)